歪道儿

oai đạo nhi

Hán Việt: oai đạo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 歪 (oai) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý tưởng xấu
  • Biên soạn ►See wāidào

Eng

  • Cihui 歪道兒 āidàor ►See wāidào

Từ liên quan

Gần nghĩa

歪道 · 歪道理 · 歪道道 · 歪道道儿 · 道儿 · 道兒