歪門邪道
oai môn tà đạo
Hán Việt: oai môn tà đạo · Pinyin: wāi mén xié dào
Tổng quan
hành vi không trung thực đường ngang ngõ tắt。不正當的途徑,壞點子。
Nghĩa
Việt
- Cihui hành vi không trung thực đường ngang ngõ tắt。不正當的途徑,壞點子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指不正当的门径。也比喻坏主意。
Eng
- CC-CEDICT dishonest practices
- Cihui dishonest practices