歲月崢嶸
tuế nguyệt tranh vanh
Hán Việt: tuế nguyệt tranh vanh · Pinyin: suì yuè zhēng róng
Tổng quan
những năm tháng nhiều sự kiện | thời kỳ quan trọng
Nghĩa
Việt
- Cihui những năm tháng nhiều sự kiện | thời kỳ quan trọng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 特殊不平凡的年月。宋.王珪〈謝賜生日表〉:「歲月崢嶸而屢更,精力勤勞而莫補。」也作「崢嶸歲月」。
Eng
- CC-CEDICT eventful years|momentous times
- Cihui 歲月崢嶸 uìyuèzhēngróng f.e. eventful/extraordinary years