歲月蹉跎 suì yuè cuō tuó · tuế nguyệt tha đà Hán Việt: tuế nguyệt tha đà · Pinyin: suì yuè cuō tuó Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 月 (nguyệt) + 蹉 (tha) + 跎 (đà)Pinyinsuì yuè cuō tuóHán Việttuế nguyệt tha đàCấu tạo歲 + 月 + 蹉 + 跎 · tuế + nguyệt + tha + đà nghĩa thành phần: tuế + nguyệt + tha + đà Nghĩa EngCihui 歲月蹉跎 uìyuècuōtuó f.e. idle away one's time