歲物豐成 suì wù fēng chéng · tuế vật phong thành Hán Việt: tuế vật phong thành · Pinyin: suì wù fēng chéng Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 物 (vật) + 豐 (phong) + 成 (thành)Pinyinsuì wù fēng chéngHán Việttuế vật phong thànhCấu tạo歲 + 物 + 豐 + 成 · tuế + vật + phong + thành nghĩa thành phần: tuế + vật + phong + thành