歲計餘絀

suì jì yú chù tuế kế dư truất

Hán Việt: tuế kế dư truất · Pinyin: suì jì yú chù

Tổng quan

thặng dư hoặc thâm hụt ngân sách hằng năm (kế toán)

Cấu tạo: (tuế) + (kế) + (dư) + (truất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thặng dư hoặc thâm hụt ngân sách hằng năm (kế toán)

Eng

  • CC-CEDICT annual budgetary surplus or deficit (accountancy)
  • Cihui annual budgetary surplus or deficit (accountancy)