歷事文書 lì shì wén shū · lịch sự văn thư Hán Việt: lịch sự văn thư · Pinyin: lì shì wén shū Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 事 (sự) + 文 (văn) + 書 (thư)Pinyinlì shì wén shūHán Việtlịch sự văn thưCấu tạo歷 + 事 + 文 + 書 · lịch + sự + văn + thư nghĩa thành phần: lịch + sự + văn + thư