歷井捫天 lì jǐng mén tiān · lịch tỉnh môn thiên Hán Việt: lịch tỉnh môn thiên · Pinyin: lì jǐng mén tiān Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 井 (tỉnh) + 捫 (môn) + 天 (thiên)Pinyinlì jǐng mén tiānHán Việtlịch tỉnh môn thiênCấu tạo歷 + 井 + 捫 + 天 · lịch + tỉnh + môn + thiên nghĩa thành phần: lịch + tỉnh + môn + thiên