歷代詩話 lì dài shī huà · lịch đại thi thoại Hán Việt: lịch đại thi thoại · Pinyin: lì dài shī huà Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 代 (đại) + 詩 (thi) + 話 (thoại)Pinyinlì dài shī huàHán Việtlịch đại thi thoạiCấu tạo歷 + 代 + 詩 + 話 · lịch + đại + thi + thoại nghĩa thành phần: lịch + đại + thi + thoại