歷來如此

lịch lai như thử

Hán Việt: lịch lai như thử

Tổng quan

từ xưa giờ đã như vậy

Cấu tạo: (lịch) + (lai) + (như) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ xưa giờ đã như vậy

Eng

  • Cihui 歷來如此 ìláirúcǐ f.e. This has always been the case.