歷來最低 lì lái zuì dī · lịch lai tối đê Hán Việt: lịch lai tối đê · Pinyin: lì lái zuì dī Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 來 (lai) + 最 (tối) + 低 (đê)Pinyinlì lái zuì dīHán Việtlịch lai tối đêCấu tạo歷 + 來 + 最 + 低 · lịch + lai + tối + đê nghĩa thành phần: lịch + lai + tối + đê