歷史使命 lịch sử sử mệnh Hán Việt: lịch sử sử mệnh Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 使 (sử) + 命 (mệnh)Hán Việtlịch sử sử mệnhCấu tạo歷 + 史 + 使 + 命 · lịch + sử + sử + mệnh nghĩa thành phần: lịch + sử + sử + mệnh Nghĩa EngCihui 歷史使命 ìshǐ shǐmìng n. historical commitment/obligation/responsibility/etc.