歷史地圖 lịch sử địa đồ Hán Việt: lịch sử địa đồ Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 地 (địa) + 圖 (đồ)Hán Việtlịch sử địa đồCấu tạo歷 + 史 + 地 + 圖 · lịch + sử + địa + đồ nghĩa thành phần: lịch + sử + địa + đồ Nghĩa EngCihui 歷史地圖 ìshǐ dìtú n. historical map/atlas M:¹zhāng/¹běn