歷史小說

lịch sử tiểu thuyết

Hán Việt: lịch sử tiểu thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (sử) + (tiểu) + (thuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以歷史故事為題材的小說。如《三國演義》、《隋唐演義》等。

Eng

  • Cihui 歷史小說 ìshǐ xiǎoshuō n. historical fiction M:²bù/¹běn