歷史欠帳

lì shǐ qiàn zhàng lịch sử khiếm trướng

Hán Việt: lịch sử khiếm trướng · Pinyin: lì shǐ qiàn zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (sử) + (khiếm) + (trướng)