歷史欠帳 lì shǐ qiàn zhàng · lịch sử khiếm trướng Hán Việt: lịch sử khiếm trướng · Pinyin: lì shǐ qiàn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 欠 (khiếm) + 帳 (trướng)Pinyinlì shǐ qiàn zhàngHán Việtlịch sử khiếm trướngCấu tạo歷 + 史 + 欠 + 帳 · lịch + sử + khiếm + trướng nghĩa thành phần: lịch + sử + khiếm + trướng