歷史清白 lịch sử thanh bạch Hán Việt: lịch sử thanh bạch Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 清 (thanh) + 白 (bạch)Hán Việtlịch sử thanh bạchCấu tạo歷 + 史 + 清 + 白 · lịch + sử + thanh + bạch nghĩa thành phần: lịch + sử + thanh + bạch Nghĩa EngCihui 歷史清白 ìshǐ qīngbái v.p. have a clean record/slate