歷史背景

lì shǐ bèi jǐng lịch sử bối cảnh

Hán Việt: lịch sử bối cảnh · Pinyin: lì shǐ bèi jǐng

Tổng quan

bối cảnh lịch sử

Cấu tạo: (lịch) + (sử) + (bối) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bối cảnh lịch sử

Eng

  • CC-CEDICT historical background
  • Cihui historical background