歷史語法

lịch sử ngữ pháp

Hán Việt: lịch sử ngữ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (sử) + (ngữ) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歷史語法 ìshǐ yǔfǎ n. <lg.> historical grammar