歷史語詞 lì shǐ yǔ cí · lịch sử ngữ từ Hán Việt: lịch sử ngữ từ · Pinyin: lì shǐ yǔ cí Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 語 (ngữ) + 詞 (từ)Pinyinlì shǐ yǔ cíHán Việtlịch sử ngữ từCấu tạo歷 + 史 + 語 + 詞 · lịch + sử + ngữ + từ nghĩa thành phần: lịch + sử + ngữ + từ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 專指目前已經不用的歷史現象、事物的語詞。如司徒、司寇等。