歷史重演

lì shǐ chóng yǎn lịch sử trọng diễn

Hán Việt: lịch sử trọng diễn · Pinyin: lì shǐ chóng yǎn

Tổng quan

lịch sử lặp lại

Cấu tạo: (lịch) + (sử) + (trọng) + (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch sử lặp lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 後來發生的事件和較早的事件如出一轍。如:「如果不記取歷史教訓,等歷史重演時,後悔已來不及了。」

Eng

  • CC-CEDICT history repeats itself
  • Cihui history repeats itself