歷峰集團 lì fēng jí tuán · lịch phong tập đoàn Hán Việt: lịch phong tập đoàn · Pinyin: lì fēng jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 峰 (phong) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinlì fēng jí tuánHán Việtlịch phong tập đoànCấu tạo歷 + 峰 + 集 + 團 · lịch + phong + tập + đoàn nghĩa thành phần: lịch + phong + tập + đoàn