歷日曠久

lì rì kuàng jiǔ lịch nhật khoáng cửu

Hán Việt: lịch nhật khoáng cửu · Pinyin: lì rì kuàng jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (nhật) + (khoáng) + (cửu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經過很久的時間。《史記.卷四六.田敬仲完世家》:「是人必封不久矣。」南朝宋.裴駰.集解:「必且歷日曠久,則系氂能挈石,駑馬亦能致遠。」