歷朝聖訓 lì cháo shèng xùn · lịch triêu thánh huấn Hán Việt: lịch triêu thánh huấn · Pinyin: lì cháo shèng xùn Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 朝 (triêu) + 聖 (thánh) + 訓 (huấn)Pinyinlì cháo shèng xùnHán Việtlịch triêu thánh huấnCấu tạo歷 + 朝 + 聖 + 訓 · lịch + triêu + thánh + huấn nghĩa thành phần: lịch + triêu + thánh + huấn