历村和尚 lịch thôn hòa thượng Hán Việt: lịch thôn hòa thượng Tổng quan Cấu tạo: 历 (lịch) + 村 (thôn) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việtlịch thôn hòa thượngCấu tạo历 + 村 + 和 + 尚 · lịch + thôn + hòa + thượng nghĩa thành phần: lịch + thôn + hòa + thượng