歷歷如繪
lịch lịch như hội
Hán Việt: lịch lịch như hội · Pinyin: lì lì rú huì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 描寫、陳述得清楚,就像畫面呈現眼前一般。如:「他描寫生動,歷歷如繪,引人入勝。」
Eng
- Cihui 歷歷如繪 ìlìrúhuì f.e. narrate vividly/distinctly