歷盡劫難 lì jìn jié nán · lịch tận kiếp nan Hán Việt: lịch tận kiếp nan · Pinyin: lì jìn jié nán Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 盡 (tận) + 劫 (kiếp) + 難 (nan)Pinyinlì jìn jié nánHán Việtlịch tận kiếp nanCấu tạo歷 + 盡 + 劫 + 難 · lịch + tận + kiếp + nan nghĩa thành phần: lịch + tận + kiếp + nan