歷程

lì chéng lịch trình

Hán Việt: lịch trình · Pinyin: lì chéng

Tổng quan

quá trình

Cấu tạo: (lịch) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá trình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經歷的過程。如:「心路歷程」、「艱難的人生歷程往往能夠磨鍊人的意志。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经历的过程:成长~|光辉的~。

Eng

  • CC-CEDICT course|process
  • Cihui course; process

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

过程 · 进程