歸之如市 guī zhī rú shì · quy chi như thị Hán Việt: quy chi như thị · Pinyin: guī zhī rú shì Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 之 (chi) + 如 (như) + 市 (thị)Pinyinguī zhī rú shìHán Việtquy chi như thịCấu tạo歸 + 之 + 如 + 市 · quy + chi + như + thị nghĩa thành phần: quy + chi + như + thị