歸去來兮
quy khứ lai hề
Hán Việt: quy khứ lai hề · Pinyin: guī qù lái xī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 來,語助詞,無義。歸去來兮即回去吧的意思。《文選.陶淵明.歸去來辭》:「歸去來兮,田園將蕪,胡不歸?」
Eng
- Cihui 歸去來兮 uīqùláixī f.e. I'm going home!; I'm homeward bound.