歸口企業 guī kǒu qǐ yè · quy khẩu xí nghiệp Hán Việt: quy khẩu xí nghiệp · Pinyin: guī kǒu qǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 口 (khẩu) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)Pinyinguī kǒu qǐ yèHán Việtquy khẩu xí nghiệpCấu tạo歸 + 口 + 企 + 業 · quy + khẩu + xí + nghiệp nghĩa thành phần: quy + khẩu + xí + nghiệp