歸於某人 quy vu mỗ nhân Hán Việt: quy vu mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 於 (vu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtquy vu mỗ nhânCấu tạo歸 + 於 + 某 + 人 · quy + vu + mỗ + nhân nghĩa thành phần: quy + vu + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui lie at sb.'s door