歸正守丘

guī zhèng shǒu qiū quy chánh thủ khâu

Hán Việt: quy chánh thủ khâu · Pinyin: guī zhèng shǒu qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (chánh) + (thủ) + (khâu)