歸正首丘 guī zhèng shǒu qiū · quy chánh thủ khâu Hán Việt: quy chánh thủ khâu · Pinyin: guī zhèng shǒu qiū Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 正 (chánh) + 首 (thủ) + 丘 (khâu)Pinyinguī zhèng shǒu qiūHán Việtquy chánh thủ khâuCấu tạo歸 + 正 + 首 + 丘 · quy + chánh + thủ + khâu nghĩa thành phần: quy + chánh + thủ + khâu