歸納教學法

quy nạp giáo học pháp

Hán Việt: quy nạp giáo học pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (nạp) + (giáo) + (học) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歸納教學法 uīnà jiàoxuéfǎ n. <edu.> inductive learning; learning by induction