歸置乾淨 quy trí kiền tịnh Hán Việt: quy trí kiền tịnh Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 置 (trí) + 乾 (kiền) + 淨 (tịnh)Hán Việtquy trí kiền tịnhCấu tạo歸 + 置 + 乾 + 淨 · quy + trí + kiền + tịnh nghĩa thành phần: quy + trí + kiền + tịnh Nghĩa EngCihui 歸置乾凈 uīzhì gānjìng r.v. clean up