歸老林下 guī lǎo lín xià · quy lão lâm hạ Hán Việt: quy lão lâm hạ · Pinyin: guī lǎo lín xià Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 老 (lão) + 林 (lâm) + 下 (hạ)Pinyinguī lǎo lín xiàHán Việtquy lão lâm hạCấu tạo歸 + 老 + 林 + 下 · quy + lão + lâm + hạ nghĩa thành phần: quy + lão + lâm + hạ