歸邪轉曜 guī xié zhuǎn yào · quy tà chuyển diệu Hán Việt: quy tà chuyển diệu · Pinyin: guī xié zhuǎn yào Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 邪 (tà) + 轉 (chuyển) + 曜 (diệu)Pinyinguī xié zhuǎn yàoHán Việtquy tà chuyển diệuCấu tạo歸 + 邪 + 轉 + 曜 · quy + tà + chuyển + diệu nghĩa thành phần: quy + tà + chuyển + diệu