歸順

guī shùn quy thuận

Hán Việt: quy thuận · Pinyin: guī shùn

Tổng quan

đầu hàng và quy phục

Cấu tạo: (quy) + (thuận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu hàng và quy phục
  • Cihui quy thuận quy thuận ☆Vâng phục mà theo về.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歸附順從。《西遊記》第二二回:「取經人在此久矣,你怎麼還不歸順?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 归附顺从;向敌对势力屈服。

Eng

  • CC-CEDICT to surrender and pay allegiance to
  • Cihui to surrender and pay allegiance to

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

反叛 · 叛变