死不開口

sǐ bù kāi kǒu tử bất khai khẩu

Hán Việt: tử bất khai khẩu · Pinyin: sǐ bù kāi kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (bất) + (khai) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至死也不说话。指缄口不言。