死不放手 tử bất phóng thủ Hán Việt: tử bất phóng thủ Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 不 (bất) + 放 (phóng) + 手 (thủ)Hán Việttử bất phóng thủCấu tạo死 + 不 + 放 + 手 · tử + bất + phóng + thủ nghĩa thành phần: tử + bất + phóng + thủ Nghĩa EngCihui 死不放手 ǐbùfàngshǒu f.e. 1. hold on like grim death 2. Death is imminent.