死不認帳

tử bất nhận trướng

Hán Việt: tử bất nhận trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (bất) + (nhận) + (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 死不認帳 ǐbùrènzhàng f.e. stubbornly refuse to admit what one has said or done