死不認錯

tử bất nhận thác

Hán Việt: tử bất nhận thác

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (bất) + (nhận) + (thác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 執意不肯承認錯誤。如:「人不怕犯錯,怕的就是死不認錯。」

Eng

  • Cihui 死不認錯 ǐbùrèncuò f.e. stubbornly refuse to admit a mistake