死乞白賴

sǐ qǐ bái lài tử khất bạch lại

Hán Việt: tử khất bạch lại · Pinyin: sǐ qǐ bái lài

Tổng quan

quấy rầy ai đó hết lần này đến lần khác

Cấu tạo: (tử) + (khất) + (bạch) + (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quấy rầy ai đó hết lần này đến lần khác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容纠缠不休。

Eng

  • CC-CEDICT to pester someone again and again
  • Cihui to pester someone again and again