死乞百賴 sǐ qǐ bǎi lài · tử khất bách lại Hán Việt: tử khất bách lại · Pinyin: sǐ qǐ bǎi lài Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 乞 (khất) + 百 (bách) + 賴 (lại)Pinyinsǐ qǐ bǎi làiHán Việttử khất bách lạiCấu tạo死 + 乞 + 百 + 賴 · tử + khất + bách + lại nghĩa thành phần: tử + khất + bách + lại