死乞百賴

sǐ qǐ bǎi lài tử khất bách lại

Hán Việt: tử khất bách lại · Pinyin: sǐ qǐ bǎi lài

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (khất) + (bách) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容纠缠不休。同“死乞白赖”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"死乞白赖"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容纠缠不休。同死乞白赖”。