死亡之夜 sǐ wáng zhī yè · tử vong chi dạ Hán Việt: tử vong chi dạ · Pinyin: sǐ wáng zhī yè Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 亡 (vong) + 之 (chi) + 夜 (dạ)Pinyinsǐ wáng zhī yèHán Việttử vong chi dạCấu tạo死 + 亡 + 之 + 夜 · tử + vong + chi + dạ nghĩa thành phần: tử + vong + chi + dạ