死亡之手 sǐ wáng zhī shǒu · tử vong chi thủ Hán Việt: tử vong chi thủ · Pinyin: sǐ wáng zhī shǒu Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 亡 (vong) + 之 (chi) + 手 (thủ)Pinyinsǐ wáng zhī shǒuHán Việttử vong chi thủCấu tạo死 + 亡 + 之 + 手 · tử + vong + chi + thủ nghĩa thành phần: tử + vong + chi + thủ