死亡之舞 sǐ wáng zhī wǔ · tử vong chi vũ Hán Việt: tử vong chi vũ · Pinyin: sǐ wáng zhī wǔ Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 亡 (vong) + 之 (chi) + 舞 (vũ)Pinyinsǐ wáng zhī wǔHán Việttử vong chi vũCấu tạo死 + 亡 + 之 + 舞 · tử + vong + chi + vũ nghĩa thành phần: tử + vong + chi + vũ Nghĩa EngCihui macaber