死亡人數

sǐ wáng rén shù tử vong nhân sổ

Hán Việt: tử vong nhân sổ · Pinyin: sǐ wáng rén shù

Tổng quan

số người chết | số người tử vong

Cấu tạo: (tử) + (vong) + (nhân) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số người chết | số người tử vong

Eng

  • CC-CEDICT number of people killed|death toll
  • Cihui number of people killed; death toll