死亡天使 sǐ wáng tiān shǐ · tử vong thiên sử Hán Việt: tử vong thiên sử · Pinyin: sǐ wáng tiān shǐ Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 亡 (vong) + 天 (thiên) + 使 (sử)Pinyinsǐ wáng tiān shǐHán Việttử vong thiên sửCấu tạo死 + 亡 + 天 + 使 · tử + vong + thiên + sử nghĩa thành phần: tử + vong + thiên + sử